Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:38:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
01:38:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000661 | ||
01:38:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002471 | ||
01:38:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
01:38:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
01:38:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:38:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:38:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
01:38:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:38:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
01:38:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
01:37:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
01:37:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:37:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001067 | ||
01:37:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006362 | ||
01:37:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
01:37:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
01:37:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005383 | ||
01:37:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001283 | ||
01:37:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 |
