Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:45:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001291 | ||
01:45:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:45:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001099 | ||
01:45:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
01:45:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015347 | ||
01:44:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
01:44:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002091 | ||
01:44:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
01:44:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000949 | ||
01:44:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
01:44:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006698 | ||
01:44:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
01:44:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000964 | ||
01:44:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:44:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000904 | ||
01:44:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006458 | ||
01:43:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:43:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
01:43:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006216 | ||
01:43:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 |
