Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:51:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002701 | ||
23:51:34 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
23:51:22 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
23:51:18 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003461 | ||
23:51:12 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
23:51:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:51:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
23:50:59 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
23:50:49 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
23:50:45 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:50:39 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
23:50:35 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:50:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019292 | ||
23:50:22 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
23:50:18 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001369 | ||
23:50:14 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002163 | ||
23:50:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004563 | ||
23:50:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019307 | ||
23:49:40 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:49:32 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004862 |
