Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:39:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002486 | ||
11:39:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001057 | ||
11:39:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003701 | ||
11:39:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000949 | ||
11:39:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
11:39:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:38:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
11:38:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
11:38:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
11:38:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
11:38:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
11:38:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:38:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
11:38:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
11:38:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
11:37:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
11:37:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
11:37:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
11:37:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:37:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 |
