Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:05:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008016 | ||
02:05:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000041 | ||
02:05:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
02:05:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006772 | ||
02:05:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
02:05:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000208 | ||
02:05:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003645 | ||
02:05:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
02:04:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
02:04:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001977 | ||
02:04:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
02:04:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002003 | ||
02:04:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
02:04:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000568 | ||
02:04:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
02:04:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
02:04:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
02:04:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:04:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:03:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 |
