Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:58:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:58:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:58:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001996 | ||
11:57:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
11:57:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
11:57:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000828 | ||
11:57:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:56:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
11:56:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
11:56:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
11:56:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001357 | ||
11:56:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
11:56:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000564 | ||
11:56:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001356 | ||
11:55:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
11:55:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
11:55:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
11:55:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006232 | ||
11:55:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
11:55:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001374 |
