Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:22:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001603 | ||
13:22:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
13:21:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001046 | ||
13:21:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
13:21:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
13:21:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:21:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:21:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
13:21:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
13:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
13:20:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001291 | ||
13:20:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004308 | ||
13:20:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
13:20:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
13:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007714 | ||
13:20:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001344 | ||
13:20:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
13:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
13:19:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001145 | ||
13:19:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000815 |
