Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:58:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000597 | ||
00:58:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
00:58:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015888 | ||
00:58:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000009 | ||
00:58:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000769 | ||
00:57:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
00:57:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011862 | ||
00:57:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
00:57:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
00:57:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:57:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000131 | ||
00:56:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
00:56:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001318 | ||
00:56:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:56:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
00:56:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
00:56:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
00:56:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002304 | ||
00:56:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
00:56:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 |
