Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:41:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
08:41:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
08:41:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001213 | ||
08:41:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013608 | ||
08:41:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000663 | ||
08:40:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000149 | ||
08:40:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007466 | ||
08:40:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:40:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:40:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
08:40:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
08:40:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:40:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:40:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
08:40:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:40:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012345 | ||
08:40:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000966 | ||
08:39:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
08:39:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:39:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001911 |
