Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:07:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
00:07:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
00:07:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012251 | ||
00:07:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
00:07:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002488 | ||
00:07:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 | ||
00:07:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000179 | ||
00:07:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
00:07:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002184 | ||
00:07:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014732 | ||
00:07:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:07:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
00:07:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014045 | ||
00:06:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
00:06:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005242 | ||
00:06:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
00:06:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:06:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005438 | ||
00:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002567 | ||
00:06:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001565 |
