Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:16:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001015 | ||
10:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
10:16:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 | ||
10:15:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
10:15:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
10:15:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
10:15:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
10:15:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002681 | ||
10:15:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:15:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:15:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000242 | ||
10:15:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020883 | ||
10:15:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001162 | ||
10:14:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
10:14:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
10:14:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:14:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013917 | ||
10:13:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
10:13:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002407 | ||
10:13:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 |
