Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:06:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001042 | ||
23:06:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
23:06:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
23:05:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001455 | ||
23:05:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010088 | ||
23:05:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
23:05:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
23:05:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013909 | ||
23:05:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009258 | ||
23:05:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002032 | ||
23:05:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003755 | ||
23:05:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002451 | ||
23:05:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000402 | ||
23:05:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015801 | ||
23:05:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00035272 | ||
23:05:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00051041 | ||
23:05:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009 | ||
23:04:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009634 | ||
23:04:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007408 | ||
23:04:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00034574 |
