Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:27:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
20:27:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
20:27:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015442 | ||
20:27:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001057 | ||
20:27:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002785 | ||
20:27:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000991 | ||
20:27:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000133 | ||
20:27:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
20:27:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:27:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004492 | ||
20:27:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003414 | ||
20:27:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002736 | ||
20:26:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002642 | ||
20:26:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004443 | ||
20:26:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000147 | ||
20:26:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001058 | ||
20:26:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
20:26:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003803 | ||
20:26:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
20:26:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000335 |
