Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:14:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001714 | ||
19:14:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:14:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
19:14:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000916 | ||
19:14:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002226 | ||
19:14:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
19:13:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
19:13:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
19:13:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:13:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:13:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000714 | ||
19:13:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:13:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000099 | ||
19:13:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
19:13:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002211 | ||
19:12:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
19:12:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003622 | ||
19:12:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000391 | ||
19:12:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000546 | ||
19:12:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003258 |
