Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:23:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:23:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
08:23:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001059 | ||
08:23:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000368 | ||
08:23:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000158 | ||
08:23:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002294 | ||
08:23:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 | ||
08:23:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
08:23:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002538 | ||
08:22:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:22:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
08:22:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
08:21:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001207 | ||
08:21:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
08:21:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000837 | ||
08:21:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
08:21:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:21:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:21:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000686 | ||
08:21:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 |
