Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:21:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,39 | 0,27 | |||||
01:41:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,33 | 0,27 | |||||
01:21:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,33 | 0,27 | |||||
00:21:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 399.997,16 | 0,27 | |||||
17:21:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 399.990,726 | 0,27 | |||||
22:43:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 396.826,242042 | 0TRX | |||||
22:39:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 396.826,242042 | 0TRX | |||||
14:24:48 23/04/2026 | Chuyển TRX | 396.301,096439 | 1,34 | |||||
03:20:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 390.177,550323 | 0TRX | |||||
00:06:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 386.148,724009 | 0,276 | |||||
20:51:48 23/04/2026 | TRX Unstake 2.0 | 380.900 | 0TRX | |||||
22:23:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 380.374,9 | 0TRX | |||||
22:12:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 380.374,9 | 0,27 | |||||
19:59:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 375.669,63 | 0,27 | |||||
20:38:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 371.479,823246 | 1,337 | |||||
21:22:15 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 369.163,693071 | 24,7177 | |||||
12:55:39 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 367.945 | 0TRX | |||||
12:55:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 367.943,5 | 0TRX | |||||
00:08:36 24/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 366.239 | 0TRX | |||||
01:02:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 364.310,157819 | 0TRX |
