Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:03:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 349.999,724 | 0,276 | |||||
01:55:30 24/04/2026 | Chuyển TRX | 349.998,5 | 0TRX | |||||
01:26:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 349.998,5 | 0TRX | |||||
01:16:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 349.993,571502 | 0,276 | |||||
03:29:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 349.903,37783 | 1,1 | |||||
02:06:06 24/04/2026 | TRX Unstake 2.0 | 344.752 | 0TRX | |||||
17:30:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 341.230,329722 | 0,27 | |||||
16:52:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 338.432 | 0,27 | |||||
02:26:18 24/04/2026 | Chuyển TRX | 335.018,937748 | 1,34 | |||||
06:03:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 334.170 | 0,263 | |||||
16:32:42 23/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 333.384 | 0TRX | |||||
00:14:54 24/04/2026 | Chuyển TRX | 324.000 | 0,27 | |||||
07:20:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 319.775,300005 | 0TRX | |||||
07:17:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 319.775,3 | 0TRX | |||||
06:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 319.119,800005 | 0TRX | |||||
06:04:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 319.119,8 | 0,27 | |||||
00:46:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 318.040,724 | 0,276 | |||||
00:22:12 24/04/2026 | Chuyển TRX | 314.769,853182 | 0TRX | |||||
19:12:57 23/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 312.138,478454 | 0TRX | |||||
19:14:42 23/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 312.137,878454 | 0,253 |
