Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:03:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 145.861,763183 | 0TRX | |||||
01:18:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 143.845,684831 | 0TRX | |||||
01:23:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 143.830,415881 | 0,276 | |||||
14:15:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.518,5 | 0TRX | |||||
14:14:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.250,5 | 0,276 | |||||
13:58:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.250,5 | 0TRX | |||||
13:05:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 142.921,5 | 0TRX | |||||
10:05:42 24/04/2026 | Chuyển TRX | 142.623,360846 | 0,27 | |||||
10:06:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 142.611,067446 | 0TRX | |||||
06:10:33 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 141.709,883285 | 1,123 | |||||
15:15:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 141.491,440321 | 0,27 | |||||
15:16:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 141.491,164321 | 0,276 | |||||
19:07:12 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 141.000 | 0TRX | |||||
15:01:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 140.460,1973 | 0TRX | |||||
14:56:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 140.460,197289 | 0,27 | |||||
10:05:21 24/04/2026 | Chuyển TRX | 139.999,500001 | 0TRX | |||||
10:04:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 139.999,5 | 0TRX | |||||
10:17:12 24/04/2026 | Chuyển TRX | 139.998,000001 | 0TRX | |||||
10:06:39 24/04/2026 | Chuyển TRX | 139.998 | 0TRX | |||||
20:20:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 138.928,099724 | 0,27 |
