Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:32:27 24/04/2026 | Chuyển TRX | 110.500 | 0TRX | |||||
00:40:09 24/04/2026 | Chuyển TRX | 110.498,9 | 0TRX | |||||
00:43:00 24/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 110.000 | 0TRX | |||||
00:27:24 24/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 110.000 | 0TRX | |||||
17:59:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 110.000 | 0TRX | |||||
14:46:30 23/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 110.000 | 0TRX | |||||
05:34:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 109.299,94459 | 1 | |||||
02:49:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 107.753,399641 | 0,27 | |||||
19:01:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.554,6703 | 0,276 | |||||
22:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.500 | 0TRX | |||||
22:02:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.500 | 0TRX | |||||
14:24:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 106.667,629171 | 1,34 | |||||
11:49:33 24/04/2026 | Chuyển TRX | 106.267,518874 | 0TRX | |||||
11:48:27 24/04/2026 | Chuyển TRX | 106.267,518874 | 0TRX | |||||
17:57:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 106.243,074413 | 0,27 | |||||
21:58:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 105.434,315376 | 0TRX | |||||
11:48:09 24/04/2026 | Chuyển TRX | 105.381,483881 | 0TRX | |||||
06:31:33 24/04/2026 | Chuyển TRX | 103.000 | 0,27 | |||||
19:07:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 102.874,612221 | 0TRX | |||||
19:04:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 102.874,612221 | 1 |
