Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:29:15 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1077 | 0TRX | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
04:29:15 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
