Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 13,1 | 0,268 | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 61.775,000076 | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
