Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:34:06 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7734 | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:06 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:34:03 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:03 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:34:03 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 |
