Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:21:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 5,45282 | 0,268 | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 142,35 | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,988 | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:21:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
