Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 26,4297 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,243525 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 45 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
16:52:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
