Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3742 | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
