Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 0,268 | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,4331 | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0,268 | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 18 | 0,268 | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 43,218079 | 0TRX | |||||
18:02:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,023 | 0TRX | |||||
18:02:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 1,000002 | 0TRX | |||||
18:02:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
18:02:42 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:02:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
18:02:42 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:02:42 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
