Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,3 | 0,267 | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 37 | 0,268 | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:12:03 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
