Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 28,999963 | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 13,197999 | 0,268 | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 329,840287 | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 2,8103 | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
20:28:24 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,2 | 0,267 |
