Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:26:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 1,1 | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1,1 | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 2,445 | 0,268 | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 41,7285 | 0,27 | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 13,3735 | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
