Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Chuyển TRX | 137,74 | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:15 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 0TRX |
