Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:45:00 22/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1 | |||||
08:45:00 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:45:00 22/04/2026 | Chuyển TRX | 63,525 | 0TRX | |||||
08:45:00 22/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
08:45:00 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
08:45:00 22/04/2026 | Chuyển TRX | 7,0014 | 0TRX | |||||
08:45:00 22/04/2026 | Chuyển TRX | 4.971,584151 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 88,996045 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
