Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:08:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0295 | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 260,24954 | 0,268 | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:08:48 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:48 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:08:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:08:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 |
