Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 18,764999 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 18,765 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
08:44:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 1,1 |
