Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:48:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0,268 | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0,268 | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:48:57 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 |
