Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 33,571502 | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:09:21 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
12:09:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
12:09:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
12:09:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 |
