Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 39 | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 141 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:30 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
