Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:28:09 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 107,727828 | 0,274 | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0001 | 1,1 | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 198,9 | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 28,5 | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
01:28:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX |
