Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,03 | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
