Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRX | 143,500001 | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345001 | 1,1 | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRX | 26,6041 | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:05:24 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
