Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:52:09 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 418,000005 | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 11,9 | 1,1 | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 222 | 0,268 | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
16:52:09 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
