Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:29:30 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 14 | 0,26 | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:29:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX |
