Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1 | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 649,168902 | 0,269 | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:53:48 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
