Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:43:18 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 14 | 0,268 | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,007235 | 0,266 | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 57 | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 23,61067 | 0,268 | |||||
03:43:18 22/04/2026 | Chuyển TRX | 420,784241 | 0,269 |
