Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:43:09 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:09 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:09 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:09 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
03:43:09 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:43:09 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Chuyển TRX | 57 | 0,268 | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7745 | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Chuyển TRX | 33,144816 | 0,271 | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:06 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
