Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 5,05834 | 0,268 | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 7.247,883204 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 2,1 | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:31:48 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
