Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 5,3554 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 47,60748 | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,999999 | 0TRX | |||||
11:32:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 57 | 0TRX |
