Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:19:24 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Chuyển TRX | 5,45282 | 0,268 | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4.373,733 | 0,267 | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Chuyển TRX | 199 | 0,268 | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:19:24 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
