Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:30:45 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Chuyển TRX | 114,98 | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:30:45 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
