Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:18:42 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 157 | 0,268 | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Chuyển TRX | 5,85 | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:18:42 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
