Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:07:21 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 1 | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 1 | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2,655006 | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7546 | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 0,268 | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:07:21 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
